Văn bản này công bố các chỉ số cam kết mức độ sẵn sàng dịch vụ (SLA Matrix), tiêu chuẩn vận hành phòng máy Data Center Tier III và khung tuân thủ bảo mật ranh giới đối tác của WINADATA (VIDI DATA CO., LTD).
1. Cam Kết Mức Độ Sẵn Sàng Dịch Vụ (SLA Matrix)
Hạ tầng xử lý dữ liệu và hệ thống API Gateway của WINADATA được cam kết theo bảng chỉ số kỹ thuật:
| Chỉ Số Kỹ Thuật | Cam Kết SLA | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|---|
| Thời gian khả dụng (Uptime) | 99.99% / Năm | Tổng thời gian bảo trì/gián đoạn không vượt quá 52.6 phút/năm. |
| Mất mát dữ liệu tối đa (RPO) | < 5 phút | Đồng bộ dữ liệu liên tục sang Data Center DR dự phòng thảm họa. |
| Khôi phục dịch vụ tối đa (RTO) | < 15 phút | Tự động kích hoạt cơ chế Failover sang máy chủ dự phòng. |
| Độ trễ phản hồi API Gateway | < 80ms | Thời gian xử lý luồng dữ liệu điều phối phương tiện nội địa. |
2. Tiêu Chuẩn Vật Lý Data Center Tier III
Toàn bộ máy chủ của WINADATA đặt tại các Trung tâm dữ liệu đạt chuẩn Tier III (Uptime Institute) tại Việt Nam:
- Hệ thống nguồn điện kép 2N: Hai tuyến cấp điện độc lập từ trạm biến áp, cụm UPS lưu điện và máy phát điện diesel dự phòng với bể dầu đủ chạy 72 giờ liên tục.
- Hệ thống làm mát chính xác N+1: Duy trì nhiệt độ phòng máy 22°C ± 2°C và độ ẩm 50% ± 10%, chống đọng sương và quá nhiệt cho thiết bị tính toán.
- Phòng cháy chữa cháy khí sạch: Hệ thống cảm biến khói siêu sớm VESDA và dập lửa tự động bằng khí sạch FM-200/Novec trong 30 giây, an toàn cho linh kiện điện tử.
- An ninh vật lý 24/7/365: Kiểm soát ra vào 3 lớp sinh trắc học vân tay, thẻ từ và hệ thống camera AI giám sát liên tục từng tủ rack.
3. An Toàn Tầng Mạng & Ứng Dụng
Hệ thống được thiết kế theo mô hình bảo mật nhiều lớp (Defense-in-depth):
- Tường lửa ứng dụng web (WAF): Lọc và ngăn chặn các nguy cơ tấn công OWASP Top 10 (SQL Injection, XSS, Zero-day) và hệ thống hấp thụ tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) lên tới 500 Gbps.
- Mã hóa mTLS hai chiều: Xác thực chứng chỉ số X.509 giữa máy chủ đối tác và WINADATA, ngăn chặn nguy cơ nghe lén hoặc giả mạo gói tin (Man-in-the-Middle).
- Mô-đun bảo mật phần cứng HSM: Khóa mật mã cơ sở dữ liệu được lưu trữ trong thiết bị HSM phần cứng chuyên dụng đạt chuẩn FIPS 140-2 Level 3.
4. Khung Tuân Thủ Bảo Mật Ranh Giới Đối Tác (NDA)
WINADATA áp dụng các nguyên tắc bảo vệ thông tin đối tác chiến lược:
- Bảo mật danh tính thương hiệu: Không công bố tên pháp nhân/logo đối tác khi chưa có văn bản chấp thuận chính thức từ đại diện có thẩm quyền.
- Sử dụng tên gọi chức năng (Functional Descriptors): Trong các tài liệu nghiên cứu tình huống, WINADATA sử dụng các danh xưng quy ước như “Hãng Taxi Xanh Hàng Đầu”, “Đối Tác Sản Xuất EV Quốc Tế” để bảo vệ bí mật thương mại.
- Bảo mật số liệu mua sắm: Tuyệt đối không công bố các số liệu nhạy cảm về số lượng xe mua sắm, đơn giá thiết bị hay điều khoản hợp đồng kinh tế.
5. Quy Trình Ứng Phó Sự Cố An Ninh Mạng (Incident Response)
Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, đội ngũ kỹ thuật SOC của WINADATA kích hoạt quy trình 4 bước:
- Bước 1 – Phát hiện: Hệ thống SIEM phát hiện và cảnh báo rủi ro an ninh trong vòng 3 phút.
- Bước 2 – Cách ly: Cô lập ngay lập tức cụm máy chủ hoặc khóa API Token bị nghi ngờ xâm phạm để ngăn chặn lây lan.
- Bước 3 – Khắc phục: Khôi phục trạng thái hoạt động sạch từ cụm máy chủ dự phòng và vá lỗ hổng kỹ thuật.
- Bước 4 – Báo cáo: Lập biên bản kiểm toán kỹ thuật và thông báo cho đối tác bị ảnh hưởng trong vòng 24 giờ.
6. Kiểm Toán Độc Lập & Cổng Xác Thực Blockchain
WINADATA tích hợp công nghệ Blockchain vào cổng Audit Portal. Toàn bộ nhật ký đối soát kỹ thuật, dữ liệu đo đếm trạm sạc và chỉ số giảm phát thải carbon ESG đều được tạo chuỗi băm mật mã SHA-256 lưu trữ bất biến (Immutable Ledger).
Các tổ chức kiểm toán độc lập quốc tế và cơ quan chức năng có thể đối chiếu dấu thời gian (Timestamp) và mã băm mật mã bất kỳ lúc nào để xác minh tính trung thực của dữ liệu mà không thể bị chỉnh sửa hay can thiệp hồi tố.